Sim hợp tuổi Ất Mùi, mệnh Kim ( 2015 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Lôi Phục Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Chấn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Địa Tấn Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Sơn Tiểu Quá Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Cấn Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Thủy Sư Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Thiên Quải Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Lôi Tùy Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Thủy Sư Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Lôi Tùy Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thuần Chấn Tổng nút: 6