Sim hợp tuổi Kỷ Sửu, mệnh Hỏa ( 2009 )
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Thủy Khốn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Thiên Thái Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Thiên Thái Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Thủy Khốn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Hỏa Gia Nhân Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Thủy Vị Tế Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Trạch Trung Phu Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Hỏa Gia Nhân Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Lôi Phệ Hạp Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Chấn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Trạch Tổn Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Thủy Vị Tế Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Thủy Khốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Thủy Vị Tế Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 8