Sim hợp tuổi Mậu Tý, mệnh Hỏa ( 2008 )
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 1
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 1
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Lôi Truân Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Địa Tấn Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Chấn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Trạch Tổn Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Trạch Tổn Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Trạch Tổn Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Hỏa Bí Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Thủy Khốn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Hỏa Gia Nhân Tổng nút: 0
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Hỏa Bí Tổng nút: 8
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 7
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 9
Ngũ hành: Mộc
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Trạch Tổn Tổng nút: 9