Sim hợp tuổi Đinh Hợi, mệnh Thổ ( 2007 )
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 4
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 4
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 5
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 4
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Thiên Quải Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 5
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 8
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 4
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Phong Cổ Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 4
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 5
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Phong Cổ Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Trạch Trung Phu Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 8
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 3
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Thiên Đại Hữu Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 7
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khảm Tổng nút: 6
Ngũ hành: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7