Sim hợp tuổi Quý Mùi, mệnh Mộc ( 2003 )
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Thiên Đại Hữu Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Lôi Phục Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Trạch Trung Phu Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Hỏa Ký Tế Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Chấn Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Lôi Phệ Hạp Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Phong Cổ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Đoài Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Lôi Phệ Hạp Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 6