Sim hợp tuổi Nhâm Ngọ, mệnh Mộc ( 2002 )
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Thủy Khốn Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khôn Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Cấn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Cấn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thủy
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Thiên Đại Hữu Tổng nút: 8