Sim hợp tuổi Tân Tỵ, mệnh Kim ( 2001 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Sơn Tiệm Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Sơn Tiểu Quá Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Sơn Lữ Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Phong Đỉnh Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Lôi Truân Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Sơn Tiểu Quá Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 8