Sim hợp tuổi Canh Thìn, mệnh Kim ( 2000 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Hỏa Bí Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Cấn Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Trạch Trung Phu Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Hỏa Gia Nhân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Sơn Kiển Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Hỏa Bí Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Thiên Thái Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Thủy Sư Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khảm Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 8