Sim hợp tuổi Tân Hợi, mệnh Kim ( 1971 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Lôi Phệ Hạp Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Sơn Tiệm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Thiên Quải Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa Thủy Vị Tế Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Lôi Tùy Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Trạch Quy Muội Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Sơn Tiệm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Địa Bác Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Lôi Truân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Địa Tỷ Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Lôi Vô Vọng Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Lôi Truân Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Thủy Sư Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 1