Sim hợp tuổi Quý Mão, mệnh Kim ( 1963 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Sơn Độn Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Càn Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Sơn Phong Cổ Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Phong Hằng Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Trạch Lôi Tùy Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thuần Khảm Tổng nút: 4
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Hỏa Địa Tấn Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Phong Đại Quá Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 3