Sim hợp tuổi Ất Mùi, mệnh Kim ( 1955 )
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 7
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Lôi Địa Dự Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Lôi Sơn Tiểu Quá Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thuần Tốn Tổng nút: 0
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Thiên Thái Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Thủy Sư Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Trạch Lôi Tùy Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Lôi Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Hỏa Thiên Đại Hữu Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Sơn Tiệm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thuần Khảm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Sơn Thiên Đại Súc Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Phong Thăng Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Thiên Quải Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng âm
Quẻ: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Hỏa vi Ly Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thủy Trạch Tiết Tổng nút: 6
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 2
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Địa Sơn Khiêm Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Lôi Ích Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 9
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 1
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Trạch Sơn Hàm Tổng nút: 5
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Địa Quán Tổng nút: 3
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Cân bằng
Quẻ: Phong Sơn Tiệm Tổng nút: 8
Ngũ hành: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ: Thiên Địa Bĩ Tổng nút: 5