Sim hợp mệnh Thổ
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Phong Cấu Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Địa Hỏa Minh Di Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 1
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Địa Trạch Lâm Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Địa Lôi Phục Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Phong Thủy Hoán Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Hỏa Địa Tấn Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 1
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Phong Địa Quán Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Sơn Thủy Mông Tổng nút: 1
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Thủy Lôi Truân Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thuần Tốn Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 9
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Lôi Thiên Đại Tráng Tổng nút: 1
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Phong Thiên Tiểu Súc Tổng nút: 0
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Địa Lôi Phục Tổng nút: 0
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Sơn Hỏa Bí Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Trạch Thiên Quải Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Hỏa Trạch Khuê Tổng nút: 9
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Lôi Địa Dự Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Thiên Thủy Tụng Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thủy Thiên Nhu Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Lôi Thủy Giải Tổng nút: 4
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Cân bằng
Quẻ Kinh dịch: Trạch Hỏa Cách Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân Tổng nút: 2
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thủy Phong Tỉnh Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng âm
Quẻ Kinh dịch: Sơn Lôi Di Tổng nút: 7